Từ vựng thiết yếu DELE A2 — 300 từ bạn cần biết
DELE A2 đánh giá khả năng của bạn trong việc giao tiếp trong các tình huống hàng ngày. Từ vựng của bài thi xoay quanh các chủ đề cụ thể và có thể dự đoán được. Dưới đây là các từ và cụm từ được tổ chức theo chủ đề, kèm theo các câu ví dụ để bạn học trong ngữ cảnh.
1. Gia đình và mối quan hệ cá nhân
Người: cha, mẹ, con trai/gái, anh/chị, ông/bà, chú/cô, anh/em họ, cháu trai/gái, chồng, vợ, bạn trai/gái, bạn, hàng xóm, đồng nghiệp
Tình trạng: đã kết hôn, độc thân, ly hôn, góa
Câu hữu ích:
- "Tôi có hai anh trai và một em gái."
- "Bố mẹ tôi đã kết hôn được hai mươi năm."
- "Bạn thân nhất của tôi tên là Laura và sống gần nhà tôi."
2. Nhà và tổ ấm
Các phòng: phòng khách, bếp, phòng ngủ, nhà tắm, ban công, sân thượng, gara, hành lang, lối vào
Đồ nội thất và đồ vật: bàn, ghế, sofa, giường, tủ, kệ sách, đèn, gương, rèm, thảm
Thiết bị điện: tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng, máy rửa chén, máy hút bụi
Câu hữu ích:
- "Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ và một nhà tắm."
- "Trong phòng khách có một chiếc sofa lớn và một chiếc tivi."
- "Nhà bếp nhỏ nhưng có đầy đủ mọi thứ cần thiết."
3. Thành phố và phương tiện giao thông
Nơi chốn: đường phố, quảng trường, công viên, bệnh viện, hiệu thuốc, siêu thị, ngân hàng, bưu điện, tòa thị chính, ga, sân bay, trạm xe buýt
Chỉ đường: thẳng/đi thẳng, rẽ phải/trái, băng qua, ở cuối đường, ở góc, bên cạnh, đối diện, giữa
Phương tiện: xe buýt, tàu điện ngầm, tàu, taxi, xe đạp, ô tô, máy bay, thuyền
Câu hữu ích:
- "Làm thế nào để tôi đến ga tàu?"
- "Đi thẳng và rẽ phải ở đèn giao thông."
- "Siêu thị nằm bên cạnh hiệu thuốc."
4. Mua sắm và nhà hàng
Cửa hàng: tiệm bánh, tiệm thịt, tiệm trái cây, tiệm cá, tiệm giày, hiệu sách, trung tâm thương mại
Thức ăn: bánh mì, thịt, cá, trái cây, rau, sữa, trứng, gạo, mì, dầu ăn
Nhà hàng: thực đơn, món khai vị, món chính, tráng miệng, đồ uống, hóa đơn, tiền tip, phục vụ
Câu hữu ích:
- "Cái quần này giá bao nhiêu?"
- "Cho tôi một ly cà phê sữa, làm ơn."
- "Hóa đơn, làm ơn. Có thể thanh toán bằng thẻ không?"
5. Sức khỏe và cơ thể
Cơ thể: đầu, cánh tay, bàn tay, chân, bàn chân, lưng, dạ dày, họng, mắt, tai
Triệu chứng: đau, sốt, ho, cảm lạnh, cúm, chóng mặt, mệt mỏi
Bác sĩ: hẹn, đơn thuốc, viên thuốc, siro, cấp cứu, bác sĩ gia đình
Câu hữu ích:
- "Tôi bị đau đầu từ sáng nay."
- "Tôi có hẹn với bác sĩ lúc mười giờ."
- "Hiệu thuốc mở cửa đến chín giờ tối."
6. Công việc và học tập
Nghề nghiệp: giáo viên, bác sĩ, y tá, phục vụ, đầu bếp, nhân viên bán hàng, kỹ sư, luật sư, tài xế, cảnh sát
Công việc: văn phòng, giờ làm việc, sếp, lương, hợp đồng, kỳ nghỉ, cuộc họp, phỏng vấn
Câu hữu ích:
- "Tôi làm việc trong một văn phòng từ thứ Hai đến thứ Sáu."
- "Giờ làm việc của tôi từ chín giờ đến sáu giờ với một giờ nghỉ trưa."
- "Năm ngoái tôi đã đổi việc."
7. Giải trí và thời gian rảnh
Hoạt động: đọc, xem phim, nghe nhạc, nấu ăn, đi dạo, thể thao, bơi lội, chạy, nhảy múa, du lịch, đi mua sắm
Nơi chốn: rạp chiếu phim, nhà hát, bảo tàng, phòng tập gym, bể bơi, bãi biển, núi, nhà hàng, quán bar
Câu hữu ích:
- "Cuối tuần tôi thích đi dạo trong công viên."
- "Thứ Bảy chúng tôi sẽ đi xem phim với một số bạn."
- "Trong kỳ nghỉ tôi thích đi biển và bơi lội."
8. Thời tiết và ngày tháng
Thời tiết: nắng, mưa, gió, tuyết, nhiều mây, nóng, lạnh, nhiệt độ
Thời gian: hôm nay, hôm qua, ngày mai, tuần trước, tháng tới, luôn, không bao giờ, đôi khi, thường xuyên
Câu hữu ích:
- "Hôm nay trời rất nóng, gần 35 độ."
- "Hôm qua trời mưa cả ngày."
- "Thường thì tôi ăn sáng lúc tám giờ sáng."
Mẹo để ghi nhớ từ vựng
- Học trong ngữ cảnh: Đừng ghi nhớ từ đơn lẻ. Hãy học các câu hoàn chỉnh.
- Một chủ đề mỗi ngày: Dành một ngày cho "nhà" và một ngày cho "mua sắm" hiệu quả hơn là trộn lẫn.
- Viết và nói: Viết 5 câu với từ vựng mới. Sau đó, hãy nói to lên.
- Ôn tập thường xuyên: Sử dụng thẻ hoặc ứng dụng ôn tập cách quãng để ôn tập mỗi 2-3 ngày.
- Kết hợp với hình ảnh: Liên kết mỗi từ với một hình ảnh trong đầu. "Tủ lạnh" → tưởng tượng tủ lạnh của bạn với các nam châm.
Thực hành từ vựng DELE A2 với các câu hỏi tương tác được tổ chức theo chủ đề.
Tải về DELE A2 Practice